Có 3 kết quả:

thanhthươngxanh
Âm Nôm: thanh, thương, xanh
Tổng nét: 16
Bộ: kim 金 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一一丨一丨フ一一
Thương Hiệt: CQMB (金手一月)
Unicode: U+9306
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thương
Âm Pinyin: qiāng
Âm Nhật (onyomi): ショウ (shō), セイ (sei)
Âm Nhật (kunyomi): さび (sabi), くわ.しい (kuwa.shii)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: coeng1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/3

thanh

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thanh gươm

thương

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cái thương

xanh

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

xanh chảo