Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 16
Bộ: kim 金 (+8 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨一一丨ノ丶フ丶ノ丶一一丨丶ノ一
Thương Hiệt: YEC (卜水金)
Unicode: U+9316
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1