Có 2 kết quả:

xuổngxướng
Âm Nôm: xuổng, xướng
Âm Hán Việt: xương
Âm Pinyin: chāng
Unicode: U+9329
Tổng nét: 16
Bộ: kim 金 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丨フ一一丨フ一一
Thương Hiệt: CAA (金日日)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

xuổng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cuốc xuổng (dụng cụ đào bới)

xướng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)