Có 1 kết quả:

cố
Âm Nôm: cố
Unicode: U+932E
Tổng nét: 16
Bộ: kim 金 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丨フ一丨丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

cố

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cầm cố