Có 2 kết quả:

kengkiềng
Âm Nôm: keng, kiềng
Tổng nét: 16
Bộ: kim 金 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丶一丨フ一丨ノ丶
Thương Hiệt: CYRF (金卜口火)
Unicode: U+9344
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): リョウ (ryō), キョウ (kyō)
Âm Quảng Đông: loeng6

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

keng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

leng keng

kiềng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chân kiềng, vững như kiềng ba chân; vòng kiềng