Có 3 kết quả:

luyệnrènrén
Âm Nôm: luyện, rèn, rén
Unicode: U+934A
Tổng nét: 17
Bộ: kim 金 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一丨フ丶ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

luyện

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

luyện thép

rèn

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lò rèn

rén

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rón rén