Có 1 kết quả:

ngạc
Âm Nôm: ngạc
Unicode: U+9354
Tổng nét: 17
Bộ: kim 金 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丨フ一丨フ一一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ngạc

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngạc (lưỡi kiếm)