Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 17
Bộ: kim 金 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Thương Hiệt: CYBB (金卜月月)
Unicode: U+9357
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): テイ (tei), ダイ (dai)
Âm Nhật (kunyomi): かま (kama)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1