Có 1 kết quả:

trát
Âm Nôm: trát
Unicode: U+9358
Tổng nét: 17
Bộ: kim 金 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丨フ一一一ノ丶丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

trát

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trát (dụng cụ cắt cỏ)