Có 3 kết quả:

thangthanhưởng
Âm Nôm: thang, thanh, ưởng
Unicode: U+935A
Tổng nét: 17
Bộ: kim 金 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丨フ一一一ノフノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

thang

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thang (côn đồng hồ)

thanh

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thanh la (nhạc khí bằng đồng)

ưởng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ưởng (đồ trang sức cho ngựa)