Có 1 kết quả:

kết
Âm Nôm: kết
Tổng nét: 17
Bộ: kim 金 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一一一丨フノ一ノ丶
Thương Hiệt: CQHK (金手竹大)
Unicode: U+9365
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khiết
Âm Pinyin: qiè
Âm Nhật (onyomi): ケツ (ketsu), ケチ (kechi), ケイ (kei)
Âm Nhật (kunyomi): かま (kama), きざ.む (kiza.mu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: kit3

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

kết

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kết kim ngọc (chạm trổ)