Có 1 kết quả:

giám
Âm Nôm: giám
Unicode: U+9373
Tổng nét: 17
Bộ: kim 金 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱⿰𠂉
Nét bút: 一丨フ一丨フノ一丶ノ丶一一丨丶ノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

giám

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giám định; giám biệt (xét đoán)