Có 1 kết quả:

kiện
Âm Nôm: kiện
Unicode: U+9375
Tổng nét: 16
Bộ: kim 金 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一フ一一一一丨フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

kiện

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiện (chìa khoá)