Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 17
Bộ: kim 金 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノ丨丨ノフ丶ノノノ
Thương Hiệt: COLH (金人中竹)
Unicode: U+9380
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): シュウ (shū), シュ (shu)
Âm Nhật (kunyomi): あらがね (aragane)

Tự hình 1