Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Unicode: U+9382
Tổng nét: 17
Bộ: kim 金 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丶ノ一一丨一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mĩ quang (chất magnesium dễ cháy)