Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: phác
Unicode: U+9383
Tổng nét: 17
Bộ: kim 金 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丶丶一ノノノフノ丶
Thương Hiệt: CEHV (金水竹女)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1