Có 2 kết quả:

sangthương
Âm Nôm: sang, thương
Unicode: U+9397
Tổng nét: 18
Bộ: kim 金 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノ丶丶フ一一ノ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

sang

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sang (cái vạc 3 chân)

thương

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây thương