Có 1 kết quả:

bác
Âm Nôm: bác
Unicode: U+939B
Tổng nét: 18
Bộ: kim 金 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一丨フ一一丨丶一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

bác

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bác (chuông lớn đời cổ)