Có 1 kết quả:

lưu
Âm Nôm: lưu
Tổng nét: 18
Bộ: kim 金 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノフ丶フノ丨フ一丨一
Thương Hiệt: CHHW (金竹竹田)
Unicode: U+93A6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lưu
Âm Pinyin: liú, liù
Âm Nhật (onyomi): リュウ (ryū), ル (ru)
Âm Nhật (kunyomi): こしき (koshiki), かま (kama), ころ.す (koro.su)
Âm Quảng Đông: lau4, lau5

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

lưu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

họ lưu, lưu manh