Có 1 kết quả:

sét
Âm Nôm: sét
Unicode: U+93A9
Tổng nét: 18
Bộ: kim 金 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノ丶一丨ノ丶ノフフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

sét

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rỉ sét