Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: chắn, chận, dấn, giấn, sán, sấn, trấn, trớn
Âm Hán Việt: trấn
Âm Pinyin: tián, zhēn, zhèn
Âm Nhật Bản: shizumeru
Âm Quảng Đông: zan3
Unicode: U+93AD
Tổng nét: 18
Bộ: kim 金 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノフ丨フ一一一フノ丶
Thương Hiệt: CPBC (金心月金)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2