Có 1 kết quả:

gia
Âm Nôm: gia
Âm Hán Việt: gia
Âm Pinyin: jiā
Unicode: U+93B5
Tổng nét: 18
Bộ: kim 金 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丶丶フ一ノフノノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

gia

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gia (chất Gallium)