Có 1 kết quả:

ao
Âm Nôm: ao
Tổng nét: 19
Bộ: kim 金 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: 鹿
Nét bút: 丶一ノフ丨丨一一フノフノ丶一一丨丶ノ一
Thương Hiệt: IPC (戈心金)
Unicode: U+93D6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ao
Âm Pinyin: áo, biāo
Âm Nhật (onyomi): オウ (ō)
Âm Nhật (kunyomi): みなごろ.し (minagoro.shi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ngou4, ou1

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

ao

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đánh giết dữ dội