Có 1 kết quả:

tương
Âm Nôm: tương
Unicode: U+93D8
Tổng nét: 19
Bộ: kim 金 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一フ丨一ノノフ丶丶一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

tương

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khanh tương (leng keng)