Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+93E7
Tổng nét: 19
Bộ: kim 金 (+11 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一フ丨一ノノフフ丶ノ丶一一丨丶ノ一
Thương Hiệt: GEC (土水金)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1