Có 1 kết quả:

hoa
Âm Nôm: hoa
Unicode: U+93F5
Tổng nét: 18
Bộ: kim 金 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一丨丨一一丨丨一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

hoa

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

song hoa lê (cày hai lưỡi)