Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Unicode: U+93FD
Tổng nét: 21
Bộ: kim 金 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一フ一一丨ノ丨一一フフ丨一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tú (rỉ sét)