Có 2 kết quả:

naonạo
Âm Nôm: nao, nạo
Tổng nét: 20
Bộ: kim 金 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一丨一一丨一一丨一一ノフ
Thương Hiệt: CGGU (金土土山)
Unicode: U+9403
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nao
Âm Pinyin: náo, nào
Âm Nhật (onyomi): ドウ (dō), ニョウ (nyō)
Âm Nhật (kunyomi): どら (dora)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: naau4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

nao

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nôn nao, nao núng, nao lòng

nạo

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nạo cùi dừa, nạo thanh tre