Có 1 kết quả:

quắc
Âm Nôm: quắc
Unicode: U+941D
Tổng nét: 20
Bộ: kim 金 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

quắc

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quắc (cái búa chim)