Có 1 kết quả:

phí
Âm Nôm: phí
Tổng nét: 20
Bộ: kim 金 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一フ一フノ丨丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: CLNC (金中弓金)
Unicode: U+9428
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phí
Âm Pinyin: fèi
Âm Quảng Đông: fai3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

phí

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phí (chất fermium)