Có 3 kết quả:

liêmliềmlẹm
Âm Nôm: liêm, liềm, lẹm
Unicode: U+942E
Tổng nét: 21
Bộ: kim 金 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/3

liêm

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

câu liêm

liềm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lưỡi liềm

lẹm

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lẹm cằm