Có 2 kết quả:

đácđạc
Âm Nôm: đác, đạc
Unicode: U+9438
Tổng nét: 21
Bộ: kim 金 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丨フ丨丨一一丨一丶ノ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

đác

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lác đác

đạc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đạc (chuông mõ... dùng để báo tin, báo động)