Có 1 kết quả:

chú
Âm Nôm: chú
Unicode: U+9444
Tổng nét: 22
Bộ: kim 金 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一丨一フ一丨一一丨フ一一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

chú

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chú chung (đúc chuông)