Có 1 kết quả:

vành
Âm Nôm: vành
Unicode: U+9445
Tổng nét: 22
Bộ: kim 金 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

vành

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vành đai, vành xe