Có 1 kết quả:

đục
Âm Nôm: đục
Tổng nét: 23
Bộ: kim 金 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一丨一丨フ丨丨一丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: CGWC (金土田金)
Unicode: U+945F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): トク (toku)
Âm Nhật (kunyomi): いんばこ (in bako)

Tự hình 1

1/1

đục

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dùi đục, đục đẽo, đục khoét