Có 4 kết quả:

giuãgiũalỗtrổ
Âm Nôm: giuã, giũa, lỗ, trổ
Unicode: U+9465
Tổng nét: 23
Bộ: kim 金 (+15 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/4

giuã

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái giũa; mài giũa

giũa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái giũa, mài giũa

lỗ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lỗ (chất lutecium (Lu))

trổ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chạm trổ