Có 1 kết quả:

nhíp
Âm Nôm: nhíp
Unicode: U+9477
Tổng nét: 26
Bộ: kim 金 (+18 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一丨丨一一一一丨丨一一一一丨丨一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

nhíp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dao nhíp