Có 2 kết quả:

toạctạc
Âm Nôm: toạc, tạc
Unicode: U+947F
Tổng nét: 28
Bộ: kim 金 (+20 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Nét bút: 丨丨丶ノ一丶ノ一一丨ノ丨一フ一一ノフフ丶ノ丶一一丨丶ノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

toạc

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

toạc ra

tạc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ghi tạc