Có 1 kết quả:

quắc
Âm Nôm: quắc
Unicode: U+9481
Tổng nét: 28
Bộ: kim 金 (+20 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

quắc

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quắc (cái búa chim)