Có 1 kết quả:

ca
Âm Nôm: ca
Unicode: U+9486
Tổng nét: 6
Bộ: kim 金 (+1 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

ca

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ca (kim loại Gadolenium)