Có 1 kết quả:

khâm
Âm Nôm: khâm
Tổng nét: 9
Bộ: kim 金 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フノフノ丶
Thương Hiệt: XCNO (重金弓人)
Unicode: U+94A6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khâm
Âm Pinyin: qīn
Âm Quảng Đông: jam1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

khâm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khâm phục; khâm sai