Có 1 kết quả:

kháng
Âm Nôm: kháng
Unicode: U+94AA
Tổng nét: 9
Bộ: kim 金 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フ丶一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

kháng

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kháng (chất scandium)