Có 2 kết quả:

thảnđản
Âm Nôm: thản, đản
Unicode: U+94BD
Tổng nét: 10
Bộ: kim 金 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フ丨フ一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

thản

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chất tantalum

đản

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đản (chất Ta)