Có 1 kết quả:

lão
Âm Nôm: lão
Âm Hán Việt: lão
Âm Pinyin: lǎo
Unicode: U+94D1
Tổng nét: 11
Bộ: kim 金 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フ一丨一ノノフ
Thương Hiệt: XCJKP (重金十大心)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

lão

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lão (chất rhodium)