Có 2 kết quả:

dữuhữu
Âm Nôm: dữu, hữu
Âm Hán Việt: hữu
Âm Pinyin: yǒu
Unicode: U+94D5
Tổng nét: 11
Bộ: kim 金 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フ一ノ丨フ一一
Thương Hiệt: XCKB (重金大月)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

1/2

dữu

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dữu (chất europium)

hữu

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hữu (chất Europium)