Có 1 kết quả:

minh
Âm Nôm: minh
Tổng nét: 11
Bộ: kim 金 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ一一一フノフ丶丨フ一
Thương Hiệt: XCNIR (重金弓戈口)
Unicode: U+94ED
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: minh
Âm Pinyin: míng
Âm Quảng Đông: ming4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

minh

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

minh văn (bài văn khắc trên đá )