Có 1 kết quả:

súng
Âm Nôm: súng
Tổng nét: 11
Bộ: kim 金 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ一一一フ丶一フ丶ノフ
Thương Hiệt: XXXCY (重重重金卜)
Unicode: U+94F3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: súng
Âm Pinyin: chòng
Âm Quảng Đông: cung3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

súng

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

súng ống