Có 1 kết quả:

chú
Âm Nôm: chú
Unicode: U+94F8
Tổng nét: 12
Bộ: kim 金 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰寿
Nét bút: ノ一一一フ一一一ノ一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

chú

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chú chung (đúc chuông)