Có 1 kết quả:

khanh
Âm Nôm: khanh
Tổng nét: 12
Bộ: kim 金 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フ丨丨フ丶一丨一
Thương Hiệt: CLEG (金中水土)
Unicode: U+94FF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khanh
Âm Pinyin: kēng
Âm Quảng Đông: hang1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

khanh

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khanh tương (tiếng leng keng)