Có 1 kết quả:

cáo
Âm Nôm: cáo
Unicode: U+9506
Tổng nét: 12
Bộ: kim 金 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フノ一丨一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

cáo

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cáo (chất Zirconium)